分手
fēnshǒu HSK4
Nghĩa
chia tay
动
“他们上个月分手了。”
Tāmen shàng ge yuè fēnshǒu le.Họ chia tay tháng trước rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们上个月分手了。”
Tāmen shàng ge yuè fēnshǒu le.Họ chia tay tháng trước rồi.
Đang tải...