约会
yuēhuì HSK4
Nghĩa
hẹn hò
动/名
“今晚我跟他第一次约会。”
Jīnwǎn wǒ gēn tā dì-yī cì yuēhuì.Tối nay tôi hẹn hò với anh ấy lần đầu.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今晚我跟他第一次约会。”
Jīnwǎn wǒ gēn tā dì-yī cì yuēhuì.Tối nay tôi hẹn hò với anh ấy lần đầu.
Đang tải...