扫
sǎo HSK4
Nghĩa
quét
动
“请扫一下这个二维码。”
Qǐng sǎo yíxià zhège èrwéimǎ.Xin quét mã QR này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请扫一下这个二维码。”
Qǐng sǎo yíxià zhège èrwéimǎ.Xin quét mã QR này.
Đang tải...