病房
bìngfáng HSK6
Nghĩa
phòng bệnh
名
“高级病房有独立卫生间和电视。”
Gāojí bìngfáng yǒu dúlì wèishēngjiān hé diànshì.Phòng bệnh cao cấp có nhà vệ sinh riêng và TV.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“高级病房有独立卫生间和电视。”
Gāojí bìngfáng yǒu dúlì wèishēngjiān hé diànshì.Phòng bệnh cao cấp có nhà vệ sinh riêng và TV.
Đang tải...