| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
phòng bệnh
高级病房有独立卫生间和电视。
Phòng bệnh cao cấp có nhà vệ sinh riêng và TV. |
— | |
| 名 |
sức khỏe tâm thần
心理健康不仅是个人问题,更是重要的社会公共卫生议题。
Sức khỏe tâm thần không chỉ là vấn đề cá nhân, mà còn là nghị đề y tế công cộng xã hội quan trọng. |
— | |
| 名 |
sức khỏe toàn dân
实现全民健康有赖于完善的基础医疗体系和全社会的健康意识。
Thực hiện sức khỏe toàn dân phụ thuộc vào hệ thống y tế cơ sở hoàn thiện và ý thức sức khỏe của toàn xã hội. |
— | |
| 动 |
mang thai, có thai
她怀孕以后,家人都特别照顾她。
Từ khi cô ấy mang thai, cả nhà đều chăm sóc cô ấy rất kỹ. |
— | |
| 名 |
bệnh nhân, người mắc bệnh
这家医院每天要接待上千名患者。
Bệnh viện này mỗi ngày phải tiếp nhận cả nghìn bệnh nhân. |
— | |
| 名 |
gậy chống, nạng
爷爷腿脚不方便,出门总是拄着拐杖。
Ông tôi chân yếu, ra ngoài lúc nào cũng chống gậy. |
— | |
| 动 |
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
每天锻炼身体有助于保健。
Tập thể dục hàng ngày giúp chăm sóc sức khỏe. |
— | |
|
cứu mạng; Cứu tôi với!
救命!我快淹死了!
Cứu tôi với! Tôi sắp chết đuối rồi! |
— |
Đang tải...