低头族
dītóuzú HSK5
Nghĩa
"tộc cúi đầu" (người dán mắt vào điện thoại)
名
“地铁里全是低头族。”
Dìtiě lǐ quán shì dītóuzú.Trên tàu điện ngầm toàn là "tộc cúi đầu".
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“地铁里全是低头族。”
Dìtiě lǐ quán shì dītóuzú.Trên tàu điện ngầm toàn là "tộc cúi đầu".
Đang tải...