沉迷
chénmí HSK5
Nghĩa
đắm chìm, nghiện
动
“很多年轻人沉迷于网络游戏。”
Hěn duō niánqīng rén chénmí yú wǎngluò yóuxì.Rất nhiều người trẻ nghiện game online.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“很多年轻人沉迷于网络游戏。”
Hěn duō niánqīng rén chénmí yú wǎngluò yóuxì.Rất nhiều người trẻ nghiện game online.
Đang tải...