进口
jìnkǒu HSK4
Nghĩa
nhập khẩu
动/名
“越南从中国进口了大量电子产品。”
Yuènán cóng Zhōngguó jìnkǒu le dàliàng diànzǐ chǎnpǐn.Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn sản phẩm điện tử từ Trung Quốc.