爱
ài HSK1
Nghĩa
yêu, thương; thích, ưa; tình yêu
动
“我爱我的家。”
Wǒ ài wǒ de jiā.Tôi yêu gia đình mình.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我爱我的家。”
Wǒ ài wǒ de jiā.Tôi yêu gia đình mình.
Đang tải...