可以
kěyǐ HSK1
Nghĩa
có thể, được phép
动
“我可以进来吗?”
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?Tôi vào được không?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我可以进来吗?”
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?Tôi vào được không?
Đang tải...