错
cuò HSK1
Nghĩa
sai, nhầm; lỗi sai
形
“这个字你写错了。”
Zhège zì nǐ xiě cuò le.Chữ này bạn viết sai rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个字你写错了。”
Zhège zì nǐ xiě cuò le.Chữ này bạn viết sai rồi.
Đang tải...