出
chū HSK1
Nghĩa
ra, đi ra
动
“他出门了。”
Tā chū mén le.Anh ấy ra ngoài rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他出门了。”
Tā chū mén le.Anh ấy ra ngoài rồi.
Đang tải...