回答
huídá HSK1
Nghĩa
trả lời, đáp lại
动
“请你回答我的问题。”
Qǐng nǐ huídá wǒ de wèntí.Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你回答我的问题。”
Qǐng nǐ huídá wǒ de wèntí.Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Đang tải...