进
jìn HSK1
Nghĩa
vào, đi vào
动
“请进,坐吧。”
Qǐng jìn, zuò ba.Mời vào, ngồi đi ạ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请进,坐吧。”
Qǐng jìn, zuò ba.Mời vào, ngồi đi ạ.
Đang tải...