千
qiān HSK1
Nghĩa
nghìn, ngàn (số đếm)
数
“这个手机三千块钱。”
Zhège shǒujī sān qiān kuài qián.Chiếc điện thoại này ba nghìn tệ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个手机三千块钱。”
Zhège shǒujī sān qiān kuài qián.Chiếc điện thoại này ba nghìn tệ.
Đang tải...