女人
nǚrén HSK1
Nghĩa
phụ nữ, người đàn bà
名
“那个女人是我的老师。”
Nàge nǚrén shì wǒ de lǎoshī.Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那个女人是我的老师。”
Nàge nǚrén shì wǒ de lǎoshī.Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Đang tải...