百
bǎi HSK1
Nghĩa
trăm (số đếm)
数
“这本书一百块钱。”
Zhè běn shū yìbǎi kuài qián.Quyển sách này một trăm tệ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这本书一百块钱。”
Zhè běn shū yìbǎi kuài qián.Quyển sách này một trăm tệ.
Đang tải...