男人
nánrén HSK1
Nghĩa
đàn ông, người nam giới
名
“门外有一个男人。”
Mén wài yǒu yí ge nánrén.Ngoài cửa có một người đàn ông.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“门外有一个男人。”
Mén wài yǒu yí ge nánrén.Ngoài cửa có một người đàn ông.
Đang tải...