好吃
hǎochī HSK1
Nghĩa
ngon (nói về đồ ăn)
形
“妈妈做的菜很好吃。”
Māma zuò de cài hěn hǎochī.Món mẹ nấu rất ngon.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妈妈做的菜很好吃。”
Māma zuò de cài hěn hǎochī.Món mẹ nấu rất ngon.
Đang tải...