盒子
hézi HSK5
Nghĩa
cái hộp
名
“这个盒子里放着我的照片。”
Zhège hézi lǐ fàngzhe wǒ de zhàopiàn.Trong chiếc hộp này đựng ảnh của tôi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个盒子里放着我的照片。”
Zhège hézi lǐ fàngzhe wǒ de zhàopiàn.Trong chiếc hộp này đựng ảnh của tôi.
Đang tải...