辛苦
xīnkǔ HSK5
Nghĩa
vất vả, cực nhọc; (dùng khi nhờ vả) làm phiền, chịu khó
形
“你今天工作了一整天,辛苦了。”
Nǐ jīntiān gōngzuò le yì zhěng tiān, xīnkǔ le.Hôm nay bạn làm việc cả ngày, vất vả rồi.