保守
bǎoshǒu HSK4
Nghĩa
bảo thủ, dè dặt; giữ gìn, giữ kín (bí mật)
形
“他思想比较保守,不太愿意尝试新事物。”
Tā sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu, bú tài yuànyì chángshì xīn shìwù.Tư tưởng anh ấy khá bảo thủ, không mấy khi muốn thử cái mới.