细致
xìzhì HSK4
Nghĩa
tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo; tinh xảo, mịn màng
形
“她做事非常细致,几乎从不出错。”
Tā zuòshì fēicháng xìzhì, jīhū cóng bù chūcuò.Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ, gần như chưa bao giờ sai sót.