不易
bùyì HSK5
Nghĩa
không dễ, khó khăn
形
“学习中文并不易。”
Xué xí zhōng wén bìng bù yì 。Học tiếng Trung không dễ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“学习中文并不易。”
Xué xí zhōng wén bìng bù yì 。Học tiếng Trung không dễ.
Đang tải...