不敢当
bùgǎndāng HSK5
Nghĩa
không dám, ngài quá khen
动
“谢谢你的夸奖,我不敢当。”
Xiè xiè nǐ de kuā jiǎng , wǒ bù gǎn dāng 。Cảm ơn lời khen của bạn, tôi không dám nhận.