不良
bùliáng HSK5
Nghĩa
xấu, không tốt, có hại
形
“吸烟对健康有不良影响。”
Xī yān duì jiàn kāng yǒu bù liáng yǐng xiǎng 。Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“吸烟对健康有不良影响。”
Xī yān duì jiàn kāng yǒu bù liáng yǐng xiǎng 。Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Đang tải...