不停
bù tíng HSK5
Nghĩa
không ngừng, liên tục
“雨不停地下了三天。”
Yǔ bù tíng de xià le sān tiān 。Mưa không ngừng rơi suốt ba ngày.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“雨不停地下了三天。”
Yǔ bù tíng de xià le sān tiān 。Mưa không ngừng rơi suốt ba ngày.
Đang tải...