不许
bùxǔ HSK5
Nghĩa
không cho phép, cấm
动
“这里不许吸烟。”
Zhè lǐ bù xǔ xī yān 。Ở đây không cho phép hút thuốc.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这里不许吸烟。”
Zhè lǐ bù xǔ xī yān 。Ở đây không cho phép hút thuốc.
Đang tải...