吃力
chīlì HSK5
Nghĩa
vất vả, tốn sức, mệt nhọc
形
“搬这个箱子很吃力。”
Bān zhège xiāngzi hěn chīlì.Vận chuyển cái hộp này rất vất vả.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“搬这个箱子很吃力。”
Bān zhège xiāngzi hěn chīlì.Vận chuyển cái hộp này rất vất vả.
Đang tải...