初期
chūqī HSK5
Nghĩa
thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
名
“治疗初期效果不明显。”
Zhìliáo chūqī xiàoguǒ bù míngxiǎn.Giai đoạn đầu điều trị hiệu quả không rõ rệt.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“治疗初期效果不明显。”
Zhìliáo chūqī xiàoguǒ bù míngxiǎn.Giai đoạn đầu điều trị hiệu quả không rõ rệt.
Đang tải...