辞典
cídiǎn HSK5
Nghĩa
từ điển
名
“我用辞典查这个词。”
Wǒ yòng cídiǎn chá zhège cí.Tôi dùng từ điển tra từ này.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我用辞典查这个词。”
Wǒ yòng cídiǎn chá zhège cí.Tôi dùng từ điển tra từ này.
Đang tải...