答
dá HSK5
Nghĩa
trả lời, đáp lại
动
“请你答我的问题。”
Qǐng nǐ dá wǒ de wèntí.Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你答我的问题。”
Qǐng nǐ dá wǒ de wèntí.Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Đang tải...