大于
dàyú HSK5
Nghĩa
lớn hơn
动
“这个数字大于那个数字。”
Zhège shùzì dàyú nàgè shùzì.Con số này lớn hơn con số kia.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个数字大于那个数字。”
Zhège shùzì dàyú nàgè shùzì.Con số này lớn hơn con số kia.
Đang tải...