单一
dānyī HSK5
Nghĩa
đơn nhất, duy nhất, đơn thuần
形
“他的兴趣非常单一,只喜欢音乐。”
Tā de xìngqù fēicháng dānyī, zhǐ xǐhuān yīnyuè.Sở thích của anh ấy rất đơn thuần, chỉ thích âm nhạc.