高于
gāoyú HSK5
Nghĩa
cao hơn, vượt quá
动
“这个城市的生活水平高于邻近地区。”
Zhège chéngshì de shēnghuó shuǐpíng gāoyú línjìn dìqū.Mức sống của thành phố này cao hơn khu vực lân cận.