广
guǎng HSK5
Nghĩa
rộng, rộng rãi, rộng khắp
形
“这座城市的面积很广。”
Zhè zuò chéngshì de miànjī hěn guǎng.Diện tích của thành phố này rất rộng.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座城市的面积很广。”
Zhè zuò chéngshì de miànjī hěn guǎng.Diện tích của thành phố này rất rộng.
Đang tải...