盒
hé HSK5
Nghĩa
cái hộp; (lượng từ) hộp
名/量
“请给我一盒巧克力。”
Qǐng gěi wǒ yī hé qiǎokèlì.Làm ơn cho tôi một hộp sô cô la.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一盒巧克力。”
Qǐng gěi wǒ yī hé qiǎokèlì.Làm ơn cho tôi một hộp sô cô la.
Đang tải...