Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Cửa hàng
Tìm khoá học, bộ từ…
⌘
K
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu
Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Mua khoá học
Cửa hàng
Combo HSK 1-2-3
Giỏ hàng
Bắt đầu miễn phí
Đăng nhập
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Từ vựng
HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
华语
Huáyǔ
HSK5
Lưu vào bộ
Nghĩa
tiếng Hoa, tiếng Trung
名
Xem nghĩa đầy đủ trong Từ điển
Từ cùng chủ đề
岸上
àn shang · trên bờ
拔
bá · nhổ, rút, kéo ra
白酒
báijiǔ · rượu trắng (bạch tửu)
版
bǎn · bản, phiên bản; trang (báo)
报警
bàojǐng · báo cảnh sát, báo động
背包
bēibāo · ba lô, túi đeo lưng
悲剧
bēijù · bi kịch
悲伤
bēishāng · đau buồn, bi thương
Có trong các bộ
02. Quốc tịch, ngôn ngữ
HSK 1 · Bộ từ vựng
02. Quốc tịch, ngôn ngữ
HSK 5 · Bộ từ vựng
78. Chủ đề khác
HSK 5 · Bộ từ vựng
HSK 5 — Bổ sung chuẩn 3.0
Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...