夹
jiā HSK5
Nghĩa
kẹp, cặp, gắp
动
“请用筷子夹起那块肉。”
Qǐng yòng kuàizi jiā qǐ nà kuài ròu.Xin hãy dùng đũa gắp miếng thịt đó.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请用筷子夹起那块肉。”
Qǐng yòng kuàizi jiā qǐ nà kuài ròu.Xin hãy dùng đũa gắp miếng thịt đó.
Đang tải...