将
jiāng HSK5
Nghĩa
sắp, sẽ; (giới từ) đem, lấy
副/介
“他将文件发给了经理。”
Tā jiāng wénjiàn fā gěi le jīnglǐ.Anh ấy đã gửi tài liệu cho quản lý.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他将文件发给了经理。”
Tā jiāng wénjiàn fā gěi le jīnglǐ.Anh ấy đã gửi tài liệu cho quản lý.
Đang tải...