靠近
kàojìn HSK5
Nghĩa
đến gần, tiếp cận; kề bên
动
“请靠近一点,听我说。”
Qǐng kàojìn yīdiǎn, tīng wǒ shuō.Xin hãy đến gần một chút để nghe tôi nói.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请靠近一点,听我说。”
Qǐng kàojìn yīdiǎn, tīng wǒ shuō.Xin hãy đến gần một chút để nghe tôi nói.
Đang tải...