库
kù HSK5
Nghĩa
kho, kho chứa; thư viện (dữ liệu)
名
“仓库里有很多货物。”
Cāngkù lǐ yǒu hěn duō huòwù.Trong kho có rất nhiều hàng hóa.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“仓库里有很多货物。”
Cāngkù lǐ yǒu hěn duō huòwù.Trong kho có rất nhiều hàng hóa.
Đang tải...