立
lì HSK5
Nghĩa
đứng, dựng lên; lập, thiết lập
动
“请你立正,准备开始。”
Qǐng nǐ lì zhèng, zhǔn bèi kāi shǐ.Xin bạn đứng thẳng, chuẩn bị bắt đầu.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你立正,准备开始。”
Qǐng nǐ lì zhèng, zhǔn bèi kāi shǐ.Xin bạn đứng thẳng, chuẩn bị bắt đầu.
Đang tải...