煤气
méiqì HSK5
Nghĩa
khí ga, hơi đốt
名
“厨房里装了新的煤气炉。”
Chú fáng lǐ zhuāng le xīn de méi qì lú.Trong bếp đã lắp bếp ga mới.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“厨房里装了新的煤气炉。”
Chú fáng lǐ zhuāng le xīn de méi qì lú.Trong bếp đã lắp bếp ga mới.
Đang tải...