难以
nányǐ HSK5
Nghĩa
khó mà, khó có thể
动
“这个问题难以解决。”
Zhè ge wèn tí nán yǐ jiě jué.Vấn đề này khó mà giải quyết.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个问题难以解决。”
Zhè ge wèn tí nán yǐ jiě jué.Vấn đề này khó mà giải quyết.
Đang tải...