平坦
píngtǎn HSK5
Nghĩa
bằng phẳng
形
“这条路很平坦。”
Zhè tiáo lù hěn píng tǎn.Con đường này rất bằng phẳng.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条路很平坦。”
Zhè tiáo lù hěn píng tǎn.Con đường này rất bằng phẳng.
Đang tải...