启事
qǐshì HSK5
Nghĩa
thông báo, cáo thị, tin rao
名
“公告栏上贴了一则启事。”
Gōnggào lán shàng tiē le yī zé qǐshì.Bảng thông báo đã dán một tin rao.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公告栏上贴了一则启事。”
Gōnggào lán shàng tiē le yī zé qǐshì.Bảng thông báo đã dán một tin rao.
Đang tải...