签
qiān HSK5
Nghĩa
ký (tên); thẻ tre, phiếu
动
“请在合同上签字。”
Qǐng zài hétong shàng qiān zì.Xin hãy ký tên trên hợp đồng.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请在合同上签字。”
Qǐng zài hétong shàng qiān zì.Xin hãy ký tên trên hợp đồng.
Đang tải...