签约
qiānyuē HSK5
Nghĩa
ký hợp đồng, ký kết
“双方已经签约合作。”
Shuāngfāng yǐjīng qiānyuē hézuò.Hai bên đã ký kết hợp đồng hợp tác.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“双方已经签约合作。”
Shuāngfāng yǐjīng qiānyuē hézuò.Hai bên đã ký kết hợp đồng hợp tác.
Đang tải...