上下
shàngxià HSK5
Nghĩa
trên dưới; khoảng chừng
名
“这条裤子长度上下合适。”
Zhè tiáo kùzi chángdù shàngxià héshì.Chiều dài chiếc quần này khoảng chừng vừa vặn.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条裤子长度上下合适。”
Zhè tiáo kùzi chángdù shàngxià héshì.Chiều dài chiếc quần này khoảng chừng vừa vặn.
Đang tải...